chằm vằm

chằm vằm

Ông ấy ngồi một mình, vẻ mặt chằm vằm nhìn ra cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ mặt cau có, khó chịu, không vui: Dùng để miêu tả biểu cảm khuôn mặt nhăn nhó, cau mày, thể hiện sự bực bội, không hài lòng hoặc đang suy nghĩ điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sao hôm nay cậu lại mặt mày chằm vằm thế? (Hôm nay sao khuôn mặt cậu lại cau có, khó chịu thế?)
    • Ông ấy ngồi một mình, vẻ mặt chằm vằm nhìn ra cửa sổ. (Ông ấy ngồi một mình, vẻ mặt cau có nhìn ra cửa sổ.)
    • Đừng chằm vằm với tôi, tôi không làm sai cả. (Đừng cau có với tôi, tôi không làm sai cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày chằm vằm": một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh biểu cảm khuôn mặt cau có, khó tính.

    • Cả buổi sáng anh ta cứ ngồi mặt mày chằm vằm, chẳng nói chẳng rằng. (Cả buổi sáng anh ta cứ ngồi với vẻ mặt cau có, chẳng nói chẳng rằng.)
  • "chằm vằm chằm vặp": một biến thể láy âm, nhấn mạnh hơn trạng thái cau có, khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Nghe xong tin đó, ấy chằm vằm chằm vặp cả ngày. (Nghe xong tin đó, ấy cau có khó chịu cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cau có (tính từ): có vẻ mặt nhăn nhó, không vui, gần nghĩa với "chằm vằm".
  • Khó đăm đăm (tính từ): có vẻ mặt nghiêm nghị, nặng nề, thường do lo nghĩ.
  • Nhăn nhó (tính từ): làm cho nét mặt co lại ( đau, khó chịu hoặc bực bội).
Từ đồng nghĩa
  • Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó chịu.
  • Bặm trợn: (vẻ mặt) tỏ ra hung dữ, khó ưa.
  • Hầm hầm: (vẻ mặt) giận dữ, đang bực tức.
Từ trái nghĩa
  • Tươi cười: vui vẻ, nở nụ cười.
  • Rạng rỡ: sáng lên, thể hiện niềm vui, hạnh phúc.
  • Hớn hở: vui mừng lộ ra nét mặt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chằm vằm" chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ khuôn mặt như "mặt", "vẻ mặt", "mặt mày" để tạo thành cụm.