chằm vằm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ mặt cau có, khó chịu, không vui: Dùng để miêu tả biểu cảm khuôn mặt nhăn nhó, cau mày, thể hiện sự bực bội, không hài lòng hoặc đang suy nghĩ điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sao hôm nay cậu lại mặt mày chằm vằm thế? (Hôm nay sao khuôn mặt cậu lại cau có, khó chịu thế?)
- Ông ấy ngồi một mình, vẻ mặt chằm vằm nhìn ra cửa sổ. (Ông ấy ngồi một mình, vẻ mặt cau có nhìn ra cửa sổ.)
- Đừng có chằm vằm với tôi, tôi không làm gì sai cả. (Đừng có cau có với tôi, tôi không làm gì sai cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày chằm vằm": một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh biểu cảm khuôn mặt cau có, khó tính.
- Cả buổi sáng anh ta cứ ngồi mặt mày chằm vằm, chẳng nói chẳng rằng. (Cả buổi sáng anh ta cứ ngồi với vẻ mặt cau có, chẳng nói chẳng rằng.)
"chằm vằm chằm vặp": một biến thể láy âm, nhấn mạnh hơn trạng thái cau có, khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Nghe xong tin đó, bà ấy chằm vằm chằm vặp cả ngày. (Nghe xong tin đó, bà ấy cau có khó chịu cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Cau có (tính từ): có vẻ mặt nhăn nhó, không vui, gần nghĩa với "chằm vằm".
- Khó đăm đăm (tính từ): có vẻ mặt nghiêm nghị, nặng nề, thường do lo nghĩ.
- Nhăn nhó (tính từ): làm cho nét mặt co lại (vì đau, khó chịu hoặc bực bội).
Từ đồng nghĩa
- Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó chịu.
- Bặm trợn: (vẻ mặt) tỏ ra hung dữ, khó ưa.
- Hầm hầm: (vẻ mặt) giận dữ, đang bực tức.
Từ trái nghĩa
- Tươi cười: vui vẻ, nở nụ cười.
- Rạng rỡ: sáng lên, thể hiện niềm vui, hạnh phúc.
- Hớn hở: vui mừng lộ rõ ra nét mặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chằm vằm" chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các từ chỉ khuôn mặt như "mặt", "vẻ mặt", "mặt mày" để tạo thành cụm.